logo3

    

Hỗ trợ trực tuyến

 Sale 1 :

0903 050 843

skype icon-zalo

 Sale 2 :

038 993 9052

 skype icon-zalo

 Hỗ trợ kỹ thuật 1 :

0937 433 153

 skype icon-zalo

 Hỗ trợ kỹ thuật 2 :

0968 481 693

 skype icon-zalo

 

 

Thời gian làm việc: 8h00 - 16h30

(tất cả các ngày trừ các ngày lễ, tết)

 

Fanpage facebook

Video

 

 

hướng dẫn làm máy khoan mini siêu mạnh

 

 

 

Bộ mạch tạo sương có đèn

 

 

Lắp đặt mạch quạt đa năng QDN-01

plc hmi servo bt

Trang Sản Phẩm

mba

 

   Loại Máy   : 12V-1000A.

   Nguồn cấp: 3P/380V/50HZ.

   Ngõ ra      : 12VDC-1000ADC.

   Hiệu suất  : 85%.

   Bảo hành  : 1 năm

Liên hệ
control

 

 BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT HOT CONTROL RUNNER

 

  Mô tả: đặc điểm kĩ thuật cơ bản của bộ hot control runner

  - Nguồn cấp: 3p/380v/50hz

  - Loại sensor: J hoặc K

  - Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 55 độ C

  - Phạm vi nhiệt độ: 0 ~ 450 độ C

  - loại điều khiển output: contactor: 12A/220V/1230W

  - Nhiệt độ chênh lệch:  0.5 độ C

0 đ
Liên hệ
delta8

 

    BT-DELTA-VFD220B-43A-22KW

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,1-400hz.

 - Công suất       : 22KW

7.000.000 đ
fui2

 

     BT-FUJI-FRN45F1S-4CK

 

 - Ngõ vào: 3p/380V50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,1-120hz.

 - Công suất       : 45KW

17.000.000 đ
0b8543788ca86bf632b9

 

     

  BT-MITSUBISHI-FR-F740-S75K-CHT

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-400hz.

 - Công suất       : 75KW

26.000.000 đ
2c36b52e400ca752fe1d

 

       ĐIỆN TRỞ HÀN-DSH-D

 

 Mô tả: đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau

 - Điện áp: 220VAC

 - Công suất: 1000W

 - Loại thuần trở nên gia nhiệt nhanh,có lớp cách nhiệt,độ bền cao....

150.000 đ
3e7b9d59687b8f25d66a

 

       MÁY HÀN NHỰA CẦM TAY-DSHD

 

 Mô tả: đặc điểm kỹ thuật cơ bản của máy hàn nhựa DSHD

 - Điện áp: 220VAC

 - Tần số: 50hz

- Công suất: 1000W

- Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ: 30- 550 độ C                                                                       

- Lưu lượng khí: 230L/phút

- Áp lực khí: ≥2600Pa

- Độ ồn: ≤65 db

850.000 đ
j2s-40a

 

           DRIVER MITSUBISHI MR-J2S-40A

 

 Mô tả: Driver MR-J2S-40A có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - Input: 1p/220VAC-3p/220VAC

  - Output: 3p/220VAC

  - Công suất: 400W

  - Motor tương thích: HC-KFS053;HC-KFS053B;HC-KFS43;HC-KFS43B

  - Phương pháp điều khiển: điều chế PWM,điều chỉnh dòng điện

2.800.000 đ
j2s-20a3

 

           DRIVER MITSUBISHI MR-J2S-20A

 

 Mô tả: Driver MR-J2S-20A có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - Input: 1p/220VAC-3p/220VAC

  - Output: 3p/220VAC

  - Công suất: 200W

  - Motor tương thích: HC-KFS053;HC-KFS053B;HC-KFS23;HC-KFS23B

  - Phương pháp điều khiển: điều chế PWM,điều chỉnh dòng điện

2.500.000 đ
hc-kfs23b

     

         SERVO MOTOR MITSUBISHI HC-KFS23B

 

 Mô tả: Servo HC-KFS23B có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - Input: 220VAC

  - Công suất: 200W

  - Điện áp thắng: 24VDC

  - Tốc độ định mức: 3000r/min

1.000.000 đ
mrj2-10a7

 

           DRIVER MITSUBISHI MR-J2S-10A

 

 Mô tả: Driver MR-J2S-10A có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - Input: 1p/220VAC-3p/220VAC

  - Output: 3p/220VAC

  - Công suất: 100W

  - Motor tương thích: HC-KFS053;HC-KFS053B;HC-KFS13;HC-KFS13B

  - Phương pháp điều khiển: điều chế PWM,điều chỉnh dòng điện

  

2.100.000 đ
hckfs13b

 

     SERVO MOTOR MITSUBISHI HC-KFS13B

 

 Mô tả: Servo HC-KFS13B có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - Input: 220VAC

  - Công suất: 100W

  - Điện áp thắng: 24VDC

  - Tốc độ định mức: 3000r/min

800.000 đ
4ad

 

             MODUL FX2N-4AD

 

 Mô tả: modul fx2n-4ad có đặc điểmkỹ thuật cơ bản sau.

 - Nguồn cấp: 24VDC.

 - Ngõ analog input: 4 ngõ (-10v~+10v);(-20~20mA).

 - Kết nối với các dòng plc: FX0N,FX1N,FX2N,FX3G,FX3U.

1.200.000 đ
f4c71479db5b3c05654a

Loại Máy   : 12V1000A.

Nguồn cấp: 180-220v/50HZ.

Ngõ ra      : 12VDC-1000A.

Hiệu suất  : 85%.

Bảo hành  : 1 năm.

Liên hệ
30mt

 

  PLC MITSUBISHI FX1S-30MT-001

 

-Mô tả: plc fx1s-30mt-001 có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

 -Nguồn cấp: 220VAC

 -Ngõ vào:  16 đầu vào DC.

 -Ngõ ra  : 14 đầu ra transistor.

 -Tốc độ xử lý cao.

 -Sử dụng ngôn ngữ lập trình chuẩn ladder

1.200.000 đ
10dd82a178839fddc6925

Loại Máy   : 12v500a.

Nguồn cấp: 180-220v/50HZ.

Ngõ ra      : 12VDC-500A.

Hiệu suất  : 85%.

Bảo hành  : 1 năm.

Liên hệ
eview

 

  MÀN HÌNH HMI-MT506TV

 

 MÔ TẢ: đặc điểm kỹ thuật cơ bản của HMI-MT506TV

 - Model: MT506TV

 - Kích thước 5.7 inch

 - Nguồn nuôi 24VDC

 - Độ phân giải: 800x480

 - Cổng nối tiếp:  PC:(RS232); PLC:(RS232-RS485) 

 - Phần mềm thiết kế: EB500

 - Kết nối plc: Mitsubishi,delta,weitek...

850.000 đ
kinco

 

   MÀN HÌNH HMI-MT4403T

 

 MÔ TẢ: đặc điểm kỹ thuật cơ bản của HMI-MT4403T

 - Model: MT4403T

 - Kích thước 8 inch

 - Nguồn nuôi 24VDC

 - Độ phân giải: 800x600

 - Cổng nối tiếp: COM0: RS232/RS485 2 dây/4 dây;COM1: RS232/RS485 2 dây/4 dây;COM2:RS232.

 - Phần mềm thiết kế: KINCO HMIware

 - Kết nối plc: Mitsubishi,delta,weitek...

1.400.000 đ
weiview2

 

   MÀN HÌNH HMI-TK6070IK

 

 MÔ TẢ: đặc điểm kỹ thuật cơ bản của HMI-TK6070IK

 - Model: TK6070IK

 - Kích thước 7 inch

 - Nguồn nuôi 24VDC

 - Độ phân giải: 800x480

 - Cổng nối tiếp: COM1: RS232/RS485 2 dây/4 dây;COM2:RS232;COM3: RS232/RS485 2 dây/4 dây.

 - Phần mềm thiết kế: EB8000

 - Kết nối plc: Mitsubishi,delta,weitek...

1.250.000 đ
weiview

 

  MÀN HÌNH HMI-TK6070IH

 

 MÔ TẢ: đặc điểm kỹ thuật cơ bản của HMI-TK6070IH

 - Model: TK6070IH

 - Kích thước 7 inch

 - Nguồn nuôi 24VDC

 - Độ phân giải: 800x480

 - Cổng nối tiếp: COM1: RS232/RS485 2 dây/4 dây;COM2:RS232;COM3: RS232/RS485 2 dây/4 dây.

 - Phần mềm thiết kế: EB8000

 - Kết nối plc: Mitsubishi,delta,weitek....

1.250.000 đ
weiview--mt

   

     MÀN HÌNH HMI-MT6070IH

 

 MÔ TẢ: đặc điểm kỹ thuật cơ bản của HMI-MT6070IH

 - Model: MT6070IH

 - Kích thước 7 inch

 - Nguồn nuôi 24VDC

 - Độ phân giải: 800x480

 - Cổng nối tiếp: COM1: RS232/RS485 2 dây/4 dây, COM2: RS232, COM3:RS232/RS485 2 dây

 - Phần mềm thiết kế: EB8000

 - Kết nối plc: Mitsubishi,delta,weitek....

1.300.000 đ
14mr-es

 

    

       PLC MITSUBISHI FX1S-14MR-ES/UL

 

 Mô tả : plc fx1s-14mr-es/ul có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - nguồn cấp: 220VAC.

  - ngõ vào   : 8 đầu vào

  - ngõ ra     : 6 đầu ra relay

  - truyền thông: RS232,RS485

850.000 đ
dd49be70406aa734fe7b

 

       PLC MITSUBISHI FX1N-24MR-001

 

Mô tả : plc fx1n-24mr-001 có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - nguồn cấp: 220VAC.

  - ngõ vào   : 14 đầu vào

  - ngõ ra     :  10 đầu ra relay

  - mở rộng tối đa 128I/O (gồm I/O plc)

  - truyền thông: RS232C,RS485

1.100.000 đ
fx3u-80mr

 

       PLC MITSUBISHI FX3U-80MR/ES-A

 

Mô tả : PLCFX3U-80MR-A có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - nguồn cấp: 220VAC.

  - ngõ vào   : 40 đầu vào

  - ngõ ra     :  40 đầu ra relay

  - mở rộng tối đa 10 khối modul trên bus

  - truyền thông: RS232C,RS485.

3.200.000 đ
fx3ga-60mr

 

       PLC MITSUBISHI FX3GA-60MR-CM

 

 Mô tả : plc fx3GA-60mr-CM có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - nguồn cấp: 220VAC.

  - ngõ vào   : 36 đầu vào

  - ngõ ra     : 24 đầu ra relay

  - mở rộng tối đa 128I/O (gồm I/O plc)

  - truyền thông USB, RS232,RS485,giao tiếp với PC,HMI

2.800.000 đ
fx2n-80

 

       PLC MITSUBISHI FX2N-80MT

 

 Mô tả : plc fx2n-80mt có các đặc điểm kỹ thuật cơ bản sau.

  - nguồn cấp: 220VAC.

  - ngõ vào   : 40 đầu vào

  - ngõ ra     : 40 đầu ra(transistor)

  - mở rộng tối đa 128I/O (gồm I/O plc)

  - truyền thông RS232,RS485,giao tiếp với PC,HMI

2.600.000 đ
e540-2.2
1.800.000 đ
dee72609d313344d6d02

 

     

   BT-TECO-7200MA-3.7

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,2-400hz.

 - Công suất       : 3,7KW

2.500.000 đ
delta

 

       

    BT-DELTA-VFD-F-5.5

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,1-120hz.

 - Công suất       : 5.5KW

3.200.000 đ
fui

 

      

     BT-FUJI-FRN18.5G1S-2CK

 

 - Ngõ vào: 1p/220V-3P/220V-50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0,1-120hz.

 - Công suất       : 18.5KW

6.600.000 đ
e740-3.7

 

      

    BT-MITSUBISHI-FR-E740-3.7-CHT

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,2-400hz.

 - Công suất       : 3,7KW

2.600.000 đ
655edd447d659a3bc374

 

          

   BT-MITSUBISHI-FR-F740-2.2-CHT1

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-400hz.

 - Công suất       : 2.2KW

1.900.000 đ
8b938d7275689236cb79

 

          

    BT-PANASONIC-VFO-1.5

 

 - Ngõ vào: 1p/220-3P/220-50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-250hz.

 - Công suất       : 1.5KW

1.500.000 đ
c0eb072bf231156f4c20

     

       

    BT-EMERSON-EV1000-3.7

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0-650hz.

 - Công suất       : 3,7KW

2.500.000 đ
7dece3bf19a5fefba7b4

 

         

   BT-PANASONIC-VF-8Z-5.5

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,2-400hz.

 - Công suất       : 5,5KW

3.200.000 đ
1.5-yaskawa

 

    

    BT-YASKAWA-VS-MINI-J7-1.5

 

 - Ngõ vào: 1p/220/-3P/220V-50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0-400hz.

 - Công suất       : 1,5KW

1.500.000 đ
yaskawa-0.75

 

    

   BT-YASKAWA-VS-MINI-J7-0.75

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0-400hz.

 - Công suất       : 0,75KW

1.000.000 đ
41c665739b697c372578

 

       

  BT-MITSUBISHI-FR-E540-0.75-CH

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,2-400hz.

 - Công suất       : 0,75KW

1.000.000 đ
0140d2a52bbfcce195ae

 

  BT-MITSUBISHI-FR-E540-7.5

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,2-400hz.

 - Công suất       : 7.5KW

3.800.000 đ
e540

   

    BT-MITSUBISHI-FR-E540-5.5-CH

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  :  3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,2-400hz.

 - Công suất       : 5,5KW

3.200.000 đ
f540-3.7

 

       

  BT-MITSUBISHI-FR-F540-3.7

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-120hz.

 - Công suất       : 3,7KW

2.600.000 đ
fuji

 

       

   BT-FUJI-FRN2.2C1S-2J

 

 - Ngõ vào: 1p/220/-3P/220V-50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 1-400hz.

 - Công suất       : 2,2KW
1.800.000 đ
frn-5000p11

 

        

   BT-FUJI-FRN11P11S

 

 - Ngõ vào: 3P/380V-50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0.1-120hz.

 - Công suất       : 11KW
4.700.000 đ
5000g9s

 

  

     

      BT-FUJI-FRENIC-5000G9S

 

 - Ngõ vào: 1p/220/-3P/220V-50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0-1000hz.

 - Công suất       : 5,5KW
3.200.000 đ
b273494cb05657080e47

 

     BT-DANFOSS-VLT-2800

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,1-1000hz.

 - Công suất       : 2,2KW

1.900.000 đ
9d9fb1a44bbeace0f5af

 

      BT-TVERTER-408-M3

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0-400hz.

 - Công suất       : 5,5KW
3.200.000 đ
6fd43a6ec174262a7f65

 

    

  BT-SCHNEIDER-ATV303HU22N4

 

 - Ngõ vào: 3p/380/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/380v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-500hz.

 - Công suất       : 2,2KW

1.700.000 đ
36c79eda65c0829edbd1

 

     

  BT-SCHNEIDER-ATV12HU15M2

 

 - Ngõ vào: 1p/220V/-3P/220V/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0-400hz.

 - Công suất       : 1,5KW

1.500.000 đ
f74effbe04a4e3fabab5

 

    

  BT-SCHNEIDER-ATV312HU22M2

 

 - Ngõ vào: 1p/220/-3P/220V/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-500hz.

 - Công suất       : 2,2KW

1.750.000 đ
260576c18ddb6a8533ca

 

      

     BT-SCHNEIDER-ATV11HU41M2A

 

 - Ngõ vào: 1p/220-3P/220V/50hz.

 - Ngõ ra  : 3p/220v.

 - Tần số ngõ ra : 0,5-200hz.

 - Công suất       : 2,2KW

1.800.000 đ

CỬA HÀNG THIẾT BỊ ĐIỆN TNS - BIẾN TẦN - PLC - HMI - SERVO - THIẾT BỊ XI MẠ - HOT CONTROL RUNNER

Thông tin tài khoản

 
    acb
TRẦN THANH TRỰC
STK: 252776919
PGD . PHÚ XUÂN


    bidv
TRẦN THANH TRỰC
STK: 13010001834120
PGD . NHÀ BÈ

 


    bidv
NGUYỄN VĂN SONG
STK: 13010001834263
PGD . NHÀ BÈ

 


 

dong a
NGUYỄN VĂN SONG
STK: 0111088997
PGD . Quận 4

 

 

 


Thong bao

ĐỊA CHỈ LIÊN HỆ

Chủ sở hữu :Trần Thanh Trực

GPĐKKD: 41U8006994 

Nơi cấp: UBND H.Nhà Bè 

Cấp ngày:12.09.2017.

MST: 0314626768

Điện thoại : 0937 433 153.

Địa chỉ : 04 Nguyễn Văn Tạo, Long Thới, Nhà Bè, TP.HCM

Email : trucelec@gmail.com

Hỗ trợ: tnse2017@gmail.com

bản đồ

@2016-2017 All Right Reserved